试讲
HSK 5 (Chủ đề Giáo dục/Tuyển dụng)
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "试讲" (shìjiǎng) nghĩa là "Giảng thử, dạy thử", ghép bởi: 试 (shì): thử + 讲 (jiǎng): Nói.
Thành phần cấu tạo
试讲
Giảng thử, dạy thử
讠
式
井
Hình ảnh:

Phân tích từ 试讲
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:dạy thử, giảng thử (bước quan trọng khi phỏng vấn làm giáo viên).
Ví dụ (8)
明天我要去一所学校试讲。
Ngày mai tôi phải đến một ngôi trường để dạy thử.
为了这次试讲,我准备了整整三天。
Để chuẩn bị cho buổi giảng thử này, tôi đã chuẩn bị tròn 3 ngày.
试讲的时候不要紧张,自信一点。
Khi dạy thử đừng căng thẳng, hãy tự tin lên một chút.
校长对他的试讲非常满意。
Hiệu trưởng vô cùng hài lòng với bài giảng thử của anh ấy.
这是我第一次站在讲台上试讲。
Đây là lần đầu tiên tôi đứng trên bục giảng để dạy thử.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây