教案
HSK 5 (Chủ đề Giáo dục)
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "教案" (jiào'àn) nghĩa là "Kế hoạch giảng dạy", ghép bởi: 教 (jiāo): dạy + 案 (àn): Vụ án.
Thành phần cấu tạo
教案
Kế hoạch giảng dạy
孝
攵
安
木
Hình ảnh:

Phân tích từ 教案
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giáo án (kế hoạch bài dạy của giáo viên).
Ví dụ (8)
老师正在写明天的教案。
Giáo viên đang viết giáo án cho ngày mai.
这份教案设计得非常有创意。
Bản giáo án này được thiết kế vô cùng sáng tạo.
上课之前必须熟悉教案。
Trước khi lên lớp bắt buộc phải thuộc (quen thuộc) giáo án.
教案里应该包含教学目标和教学过程。
Trong giáo án nên bao gồm mục tiêu dạy học và tiến trình dạy học.
我们要定期检查老师的教案。
Chúng tôi phải kiểm tra giáo án của giáo viên định kỳ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây