站定
HSK 5 (Văn viết/Mô tả hành động)
Động từ
Gợi nhớ
Từ "站定" (zhàndìng) nghĩa là "Đứng yên, đứng vững", ghép bởi: 站 (zhàn): trạm + 定 (dìng): xác định.
Thành phần cấu tạo
站定
Đứng yên, đứng vững
立
占
宀
正
Hình ảnh:

Phân tích từ 站定
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (resultative)
Nghĩa:đứng lại, đứng vững, đứng yên (động tác dừng lại và ổn định tư thế đứng).
Ví dụ (7)
他走到舞台中央站定。
Anh ấy đi đến giữa sân khấu rồi đứng lại (đứng yên vị trí).
等大家站定了,老师才开始说话。
Đợi mọi người đứng yên ổn định rồi, thầy giáo mới bắt đầu nói.
她在镜子前站定,整理了一下头发。
Cô ấy đứng lại trước gương, chỉnh chang lại mái tóc một chút.
守门员在球门前站定,准备扑球。
Thủ môn đứng vững trước khung thành, chuẩn bị bắt bóng.
还没有站定,车就开了。
Còn chưa đứng vững (chưa đứng yên), xe đã chạy rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây