Hán Việt:BẤT NHẪN••Loại từ:Phó từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
一Nhất • chữ 不+个 (biến thể)Nét phẩy và nét sổ • chữ 不+刃Nhận • chữ 忍+心Tâm • chữ 忍
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

不忍
không đành lòng, không nỡ, không nhẫn tâm (làm việc gì đó gây đau khổ cho người khác).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:không đành lòng, không nỡ, không nhẫn tâm (làm việc gì đó gây đau khổ cho người khác).
ENTiếng Anh:Cannot bear to / To be unable to endure (doing something cruel).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
看着孩子熟睡的脸,我不忍叫醒他。
Nhìn khuôn mặt đang ngủ say của con, tôi không nỡ đánh thức nó dậy.
Looking at the child's sleeping face, I couldn't bear to wake him up.
#2
他不忍心看到小动物受苦。
Anh ấy không đành lòng nhìn thấy động vật nhỏ chịu khổ.
He couldn't bear to see the little animals suffer.
#3
我不忍拒绝他的请求,因为他看起来很可怜。
Tôi không nỡ từ chối thỉnh cầu của anh ấy, vì trông anh ấy rất đáng thương.
I couldn't bear to refuse his request because he looked so pitiful.
#4
看到她哭得那么伤心,我实在于心不忍。
Nhìn thấy cô ấy khóc thương tâm như vậy, trong lòng tôi thực sự không đành.
Seeing her cry so heartbrokenly, I really couldn't bear it.
#5
这种残酷的场面让人不忍直视。
Cảnh tượng tàn khốc này khiến người ta không dám nhìn thẳng (không nỡ nhìn).
Such a cruel scene is too painful to watch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
