咔嚓
HSK 6 (Từ vựng mô tả)
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "咔嚓" (kāchā) nghĩa là "Tiếng kéo cắt, tiếng kẹp", ghép bởi: 咔 (kǎ): âm thanh click/snap (máy ảnh + 嚓 (chā): tiếng động xoạt/sột soạt (chụp ảnh.
Thành phần cấu tạo
咔嚓
Tiếng kéo cắt, tiếng kẹp
口
卡
察
Hình ảnh:

Phân tích từ 咔嚓
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
từ tượng thanh
Nghĩa:rắc, tách, cạch, xoẹt (từ tượng thanh mô tả tiếng vật giòn bị gãy, tiếng máy ảnh, hoặc tiếng kéo cắt).
Ví dụ (7)
只听“咔嚓”一声,树枝断了。
Chỉ nghe thấy một tiếng "rắc", cành cây đã gãy rồi.
随着“咔嚓”一声,美好的瞬间被定格了。
Cùng với tiếng "tách" (máy ảnh), khoảnh khắc tươi đẹp đã được lưu lại.
剪刀咔嚓咔嚓地剪着纸。
Cây kéo kêu xoèn xoẹt (cắt phăng phăng) đang cắt giấy.
他咬了一口苹果,发出咔嚓的声音。
Anh ấy cắn một miếng táo, phát ra tiếng rộp (giòn tan).
一道闪电咔嚓一声劈了下来。
Một tia sét đánh xuống nghe rầm một tiếng (tiếng nổ giòn).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây