闪失
HSK 6 (Văn viết/Giao tiếp trang trọng)
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "闪失" (shǎnshī) nghĩa là "Sự cố, tai nạn", ghép bởi: 闪 (shǎn): Lấp lánh + 失 (shī): Mất.
Thành phần cấu tạo
闪失
Sự cố, tai nạn
门
人
失
Hình ảnh:

Phân tích từ 闪失
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sơ suất, sự cố bất ngờ, sai sót, rủi ro (thường dùng trong câu phủ định hoặc giả thiết: không được để xảy ra sơ suất).
Ví dụ (8)
路上小心,千万别有什么闪失。
Đi đường cẩn thận, tuyệt đối đừng để xảy ra sơ suất gì.
这批货物非常贵重,运输过程中不能有半点闪失。
Lô hàng này vô cùng quý giá, trong quá trình vận chuyển không được có nửa điểm sai sót.
万一有个闪失,我怎么向他父母交代?
Ngộ nhỡ có chuyện gì bất trắc (sơ suất), tôi biết ăn nói sao với bố mẹ cậu ấy?
照顾好孩子,别让他出闪失。
Chăm sóc đứa bé cho tốt, đừng để nó xảy ra chuyện gì.
这次行动只许成功,不许有闪失。
Hành động lần này chỉ được phép thành công, không được phép có sai sót.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây