落榜
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "落榜" (luòbǎng) nghĩa là "Trượt kỳ thi, không được liệt kê", ghép bởi: 落 (luò / là / lào): rơi + 榜 (bǎng): Bảng.
Thành phần cấu tạo
落榜
Trượt kỳ thi, không được liệt kê
艹
洛
木
旁
Hình ảnh:

Phân tích từ 落榜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thi trượt, rớt bảng (không có tên trong danh sách trúng tuyển - thường dùng cho thi đại học hoặc thi công chức).
Ví dụ (8)
得知落榜的消息后,他把自己关在房间里哭了很久。
Sau khi biết tin thi trượt, cậu ấy nhốt mình trong phòng khóc rất lâu.
高考落榜并不是世界末日,你还有很多其他的选择。
Thi trượt đại học không phải là ngày tận thế, bạn vẫn còn rất nhiều lựa chọn khác.
虽然这次落榜了,但他并没有灰心,决定明年再考一次。
Mặc dù lần này thi trượt, nhưng cậu ấy không hề nản lòng, quyết định năm sau thi lại lần nữa.
很多成功的企业家在年轻的时候也曾经落榜过。
Rất nhiều doanh nhân thành đạt khi còn trẻ cũng đã từng thi trượt.
家长应该多鼓励落榜的孩子,而不是一味地指责他们。
Phụ huynh nên động viên con cái thi trượt nhiều hơn, chứ không phải cứ một mực chỉ trích chúng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây