原子
个
HSK 6 (Khoa học/Vật lý)
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "原子" (yuánzǐ) nghĩa là "Nguyên tử", ghép bởi: 原 (yuán): ban đầu + 子 (zǐ / zi): Con.
Thành phần cấu tạo
原子
Nguyên tử
厂
泉
子
Hình ảnh:

Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nguyên tử (đơn vị cơ bản của vật chất).
Ví dụ (8)
原子是构成物质的基本单位。
Nguyên tử là đơn vị cơ bản cấu thành nên vật chất.
原子很小,肉眼看不见。
Nguyên tử rất nhỏ, mắt thường không nhìn thấy được.
原子弹的威力非常大。
Uy lực của bom nguyên tử vô cùng lớn.
分子是由原子组成的。
Phân tử là do nguyên tử tổ thành.
这是一个氢原子。
Đây là một nguyên tử Hydro.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây