耳目
HSK 6 (Thường gặp trong thành ngữ)
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "耳目" (ěrmù) nghĩa là "Tai mắt, sự nghe nhìn", ghép bởi: 耳 (ěr): tai + 目 (mù): mắt.
Thành phần cấu tạo
耳目
Tai mắt, sự nghe nhìn
耳
目
Hình ảnh:

Phân tích từ 耳目
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:tai mắt (thính giác và thị giác), sự nghe nhìn, sự hiểu biết.
Ví dụ (7)
这种新的设计令人耳目一新。
Thiết kế mới này khiến người ta cảm thấy mới mẻ hoàn toàn (Tai mắt đổi mới).
为了掩人耳目,他乔装打扮了一番。
Để che mắt thiên hạ (che tai mắt người khác), anh ấy đã cải trang một phen.
这件事早已并不是什么秘密,大家都已耳目。
Chuyện này sớm đã chẳng phải bí mật gì, mọi người đều đã nghe thấy nhìn thấy.
这里的景色真是让人娱悦耳目。
Cảnh sắc ở đây thực sự làm vui tai vui mắt người ta.
我们要闭塞耳目,不受外界干扰。
Chúng ta phải bịt tai che mắt, không chịu sự can nhiễu từ bên ngoài.
2
danh từ (metaphor)
Nghĩa:tai mắt (nghĩa bóng), thám tử, người dò la tin tức, tay trong.
Ví dụ (7)
他是老板安插在公司的耳目。
Anh ta là tai mắt mà ông chủ cài cắm vào công ty.
这里耳目众多,说话要小心。
Ở đây tai mắt (người nghe lén) rất nhiều, nói chuyện phải cẩn thận.
警方利用耳目掌握了罪犯的行踪。
Cảnh sát lợi dụng các tay trong (tai mắt) để nắm được hành tung của tội phạm.
不要充当别人的耳目。
Đừng làm tai mắt cho kẻ khác.
遍布耳目。
Tai mắt rải khắp nơi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây