夏令营
HSK 4-5 (Chủ đề Giáo dục/Du lịch)
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "夏令营" (xiàlìngyíng) nghĩa là "Trại hè", ghép bởi: 夏 (xià): Mùa hè + 令 (lìng): lệnh + 营 (yíng): doanh trại.
Thành phần cấu tạo
夏令营
Trại hè
一
自
夂
亼
卩
艹
Hình ảnh:

Phân tích từ 夏令营
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trại hè.
Ví dụ (10)
今年暑假我想参加夏令营。
Kỳ nghỉ hè năm nay tôi muốn tham gia trại hè.
这是专门为中学生举办的英语夏令营。
Đây là trại hè tiếng Anh được tổ chức chuyên dành cho học sinh trung học.
在夏令营里,孩子们学会了独立生活。
Trong trại hè, bọn trẻ đã học được cách sống tự lập.
夏令营的活动非常丰富多彩。
Các hoạt động của trại hè vô cùng phong phú đa dạng.
我要报名参加那个科学夏令营。
Tôi muốn đăng ký tham gia trại hè khoa học đó.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây