好事
个
HSK3
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "好事" (hǎoshì) nghĩa là "việc tốt", ghép bởi: 好 (hǎo): tốt + 事 (shì): việc.
Thành phần cấu tạo
好事
việc tốt
女
子
一
口
彐
Hình ảnh:

Phân tích từ 好事
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:việc tốt
Ví dụ (5)
做好事让人心情愉快。
Làm việc tốt khiến tâm trạng con người cảm thấy vui vẻ.
他通过了考试,真是一件好事。
Anh ấy đã thi đậu, thật sự là một việc tốt.
我们应该鼓励孩子们多做好事。
Chúng ta nên khuyến khích trẻ em làm nhiều việc tốt hơn.
多运动对身体来说是件好事。
Vận động nhiều là một việc tốt đối với sức khỏe.
如果有什么好事,别忘了告诉我。
Nếu có việc tốt gì, đừng quên nói cho tôi biết nhé.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây