Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
八条
bā tiáo
tám cái
Hán việt: bát thiêu
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "八条" (bā tiáo) nghĩa là "tám cái", ghép bởi: 八 (bā): số tám + 条 (tiáo): con (dùng cho sông.

Thành phần cấu tạo

八条
bā tiáo
tám cái
八
夂
木

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:tám cái
Ví dụ (3)
hé河lǐ里yǒu有bā八tiáo条yú鱼。
Trong sông có tám con cá.
tā他mǎi买le了bā八tiáo条máo jīn毛巾。
Anh ấy mua tám chiếc khăn.
zhè这lǐ里yǒu有bā八tiáo条lù路。
Ở đây có tám con đường.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây