书写
shūxiě
viết
Hán việt: thư tả
HSK1
Động từ

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:viết
Ví dụ (3)
qǐngrèn zhēnshūxiěhàn
Xin viết chữ Hán nghiêm túc.
deshūxiěhěnpiào liàng
Chữ viết của anh ấy rất đẹp.
kǎo shìshíyàozhù shūxiě
Khi thi phải chú ý cách viết.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây