Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK1
shūxiě
HSK1
viết
Hán Việt:THƯ TẢ••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
聿Duật • chữ 书+冖Mịch • chữ 写+与Dữ • chữ 写

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

书写
shūxiě
viết
书
shū • thư
sách
聿
Bộ Duật (giản thể)yù
Bàn tay cầm bút viết sách
写
xiě • tả
viết
冖
Bộ Mịchmì
Mái che, mái nhà (phía trên)
Bộ Mịch
与
Dữ (giản thể)yǔ
Cho, tặng (phía dưới)
Mẹo nhớ nhanh:

Từ "书写" (shūxiě) mang nghĩa "viết", kết hợp bởi 书 (shū - thư): "sách" + 写 (xiě - tả): "viết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 书: Bàn tay cầm cây bút lông (聿) cẩn thận viết từng dòng chữ lên trang giấy đóng lại thành cuốn sách (书). • Chữ 写: Ngồi dưới mái nhà (冖) đặt bút ghi lại từng dòng chữ để trao gửi (与) cho người khác chính là hành động viết, chép (写).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:viết
ENTiếng Anh:to write
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
qǐng请rènzhēn认真shūxiě书写hànzì汉字。
Xin viết chữ Hán nghiêm túc.
Please write Chinese characters carefully.
#2
tā他de的shūxiě书写hěn很piàoliang漂亮。
Chữ viết của anh ấy rất đẹp.
His handwriting is very neat.
#3
kǎoshì考试shí时yào要zhùyì注意shūxiě书写。
Khi thi phải chú ý cách viết.
Pay attention to your handwriting during the exam.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây