在家
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "在家" (zàijiā) nghĩa là "ở nhà", ghép bởi: 在 (zài): đang + 家 (jiā / jie): nhà.
Thành phần cấu tạo
在家
ở nhà
土
才
宀
豕
Hình ảnh:

Phân tích từ 在家
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
Từ "在家" (zàijiā) nghĩa là "ở nhà", ghép bởi: 在 (zài): đang + 家 (jiā / jie): nhà.
