Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
在家
zàijiā
ở nhà
Hán việt: tại cô
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "在家" (zàijiā) nghĩa là "ở nhà", ghép bởi: 在 (zài): đang + 家 (jiā / jie): nhà.

Thành phần cấu tạo

在家
zàijiā
ở nhà
土
才
宀
豕

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:ở nhà
Ví dụ (3)
wǒ我jīn tiān今天zài在jiā家。
Hôm nay tôi ở nhà.
tā他zhōu mò周末xǐ huān喜欢zài在jiā家kàn看shū书。
Cuối tuần anh ấy thích ở nhà đọc sách.
mā mā妈妈zài在jiā家zuò做fàn饭。
Mẹ ở nhà nấu cơm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây