一千
HSK1
—
Gợi nhớ
Từ "一千" (yīqiān) nghĩa là "một nghìn", ghép bởi: 一 (yī): số một + 千 (qiān): một nghìn.
Thành phần cấu tạo
一千
một nghìn
一
丿
十
Hình ảnh:

Phân tích từ 一千
Từ ghép (18)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:một nghìn
Ví dụ (3)
这台电脑一千元。
Máy tính này một nghìn tệ.
他跑了一千米。
Anh ấy đã chạy một nghìn mét.
图书馆有一千本书。
Thư viện có một nghìn cuốn sách.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây