Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
一千
yīqiān
một nghìn
Hán việt: nhất thiên
HSK1
—

Gợi nhớ

Từ "一千" (yīqiān) nghĩa là "một nghìn", ghép bởi: 一 (yī): số một + 千 (qiān): một nghìn.

Thành phần cấu tạo

一千
yīqiān
một nghìn
一
丿
十

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây