Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
不能
bùnéng
không thể
Hán việt: bưu nai
点
HSK1
—

Gợi nhớ

Từ "不能" (bùnéng) nghĩa là "không thể", ghép bởi: 不 (bù): không + 能 (néng): có thể.

Thành phần cấu tạo

不能
bùnéng
không thể
一
个 (biến thể)
厶
月
匕匕

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây