Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
一遍
yībiàn
một lần
Hán việt: nhất biến
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "一遍" (yībiàn) nghĩa là "một lần", ghép bởi: 一 (yī): số một + 遍 (biàn): (lượng từ cho hành động) lần.

Thành phần cấu tạo

一遍
yībiàn
một lần
一
辶
扁

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:một lần
Ví dụ (3)
qǐng请zài再dú读yī一biàn遍。
Xin đọc lại một lần.
wǒ我kàn看le了yī一biàn遍diàn yǐng电影。
Tôi đã xem phim một lần.
lǎo shī老师jiě shì解释le了yī一biàn遍。
Thầy cô giải thích một lần.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây