Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
我会
wǒ huì
tôi sẽ
Hán việt: ngã cối
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "我会" (wǒ huì) nghĩa là "tôi sẽ", ghép bởi: 我 (wǒ): tôi + 会 (huì / kuài): có thể.

Thành phần cấu tạo

我会
wǒ huì
tôi sẽ
手
戈
人
云

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây