Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
王先生
wáng xiānsheng
ông Vương
Hán việt: vương tiên sanh
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "王先生" (wáng xiānsheng) nghĩa là "ông Vương", ghép bởi: 王 (wáng): vua + 先 (xiān): trước + 生 (shēng): sinh.

Thành phần cấu tạo

王先生
wáng xiānsheng
ông Vương
王
𠂇
儿
生

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:ông Vương
Ví dụ (3)
wáng王xiān shēng先生jīn tiān今天lái来gōng sī公司。
Hôm nay ông Vương đến công ty.
qǐng请bǎ把wén jiàn文件jiāo交gěi给wáng王xiān shēng先生。
Hãy giao tài liệu cho ông Vương.
wáng王xiān shēng先生zhèng zài正在huì yì会议shì室děng等nǐ你。
Ông Vương đang đợi bạn trong phòng họp.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây