王先生
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "王先生" (wáng xiānsheng) nghĩa là "ông Vương", ghép bởi: 王 (wáng): vua + 先 (xiān): trước + 生 (shēng): sinh.
Thành phần cấu tạo
王先生
ông Vương
王
𠂇
儿
生
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ông Vương
Ví dụ (3)
王先生今天来公司。
Hôm nay ông Vương đến công ty.
请把文件交给王先生。
Hãy giao tài liệu cho ông Vương.
王先生正在会议室等你。
Ông Vương đang đợi bạn trong phòng họp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây