不错呀
HSK1
—
Gợi nhớ
Từ "不错呀" (bùcuò ya) nghĩa là "không tồi, khá tốt", ghép bởi: 不 (bù): không + 错 (cuò): sai + 呀 (ya): a.
Thành phần cấu tạo
不错呀
không tồi, khá tốt
一
个 (biến thể)
钅
昔
口
牙
Hình ảnh:

Phân tích từ 不错呀
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:không tồi, khá tốt
Ví dụ (3)
这家店的味道不错呀。
Hương vị của quán này được đấy.
你的中文说得不错呀。
Tiếng Trung của bạn nói khá đấy.
这个主意不错呀,我们试试吧。
Ý tưởng này được đấy, chúng ta thử xem.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây