Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
不错呀
bùcuò ya
không tồi, khá tốt
Hán việt: bưu thác a
HSK1
—

Gợi nhớ

Từ "不错呀" (bùcuò ya) nghĩa là "không tồi, khá tốt", ghép bởi: 不 (bù): không + 错 (cuò): sai + 呀 (ya): a.

Thành phần cấu tạo

不错呀
bùcuò ya
không tồi, khá tốt
一
个 (biến thể)
钅
昔
口
牙

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:không tồi, khá tốt
Ví dụ (3)
zhè这jiā家diàn店de的wèi dào味道bù不cuò错ya呀。
Hương vị của quán này được đấy.
nǐ你de的zhōng wén中文shuō说dé得bù不cuò错ya呀。
Tiếng Trung của bạn nói khá đấy.
zhè ge这个zhǔ yì主意bù不cuò错ya呀,wǒ men我们shì试shì试ba吧。
Ý tưởng này được đấy, chúng ta thử xem.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây