Hán Việt:ĐẠI KHIẾU••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
大Đại • chữ 大+口Khẩu • chữ 叫+丩Cựu • chữ 叫
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

大叫
hét lớn
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:hét lớn
ENTiếng Anh:to shout, to yell
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
孩子害怕得大叫起来。
Đứa trẻ sợ đến hét lớn lên.
The child screamed in fear.
#2
请不要在走廊里大叫。
Xin đừng hét lớn trong hành lang.
Please do not shout in the hallway.
#3
他听到好消息后高兴地大叫。
Nghe tin tốt xong, anh ấy vui mừng hét lớn.
He shouted with joy after hearing the good news.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

