Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK1
dàjiào
HSK1
hét lớn
Hán Việt:ĐẠI KHIẾU••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
大Đại • chữ 大+口Khẩu • chữ 叫+丩Cựu • chữ 叫

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

大叫
dàjiào
hét lớn
大
dà • đại
to
大
Bộ Đạidà
Hình người dang rộng hai tay
Bộ Đại
叫
jiào • khiếu
tên là
口
Bộ Khẩukǒu
Cái miệng (nằm bên trái)
Bộ Khẩu
丩
Cựu (biến thể)jiū
Nét cong vắt chéo, âm thanh vang (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Từ "大叫" (dàjiào) mang nghĩa "hét lớn", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 叫 (jiào - khiếu): "tên là". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 叫: Mở to miệng (口) phát ra âm thanh vang vọng (丩) khắp không gian để cất tiếng kêu hoặc gọi tên một ai đó (叫).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:hét lớn
ENTiếng Anh:to shout, to yell
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
háizi孩子hàipà害怕de得dàjiào大叫qǐlái起来。
Đứa trẻ sợ đến hét lớn lên.
The child screamed in fear.
#2
qǐng请búyào不要zài在zǒuláng走廊lǐ里dàjiào大叫。
Xin đừng hét lớn trong hành lang.
Please do not shout in the hallway.
#3
tā他tīngdào听到hǎo好xiāoxi消息hòu后gāoxìng高兴de地dàjiào大叫。
Nghe tin tốt xong, anh ấy vui mừng hét lớn.
He shouted with joy after hearing the good news.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây