私生活
HSK1
Danh từ
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đời tư, cuộc sống riêng tư
Ví dụ (3)
明星的私生活受到关注。
Đời tư của ngôi sao nhận được sự chú ý.
每个人都需要保护私生活。
Mỗi người đều cần bảo vệ đời tư.
他不愿谈自己的私生活。
Anh ấy không muốn nói về đời tư của mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây