Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
落下来
luò xiàlai
rơi xuống
Hán việt: lạc há lai
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "落下来" (luò xiàlai) nghĩa là "rơi xuống", ghép bởi: 落 (luò / là / lào): rơi + 下 (xià): sau + 来 (lái): đến.

Thành phần cấu tạo

落下来
luò xiàlai
rơi xuống
艹
洛
一
卜
木

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:rơi xuống
Ví dụ (3)
yǔ雨diǎn点cóng从tiān kōng天空là落xià下lái来。
Giọt mưa rơi xuống từ bầu trời.
shū书cóng从zhuō桌shàng上là落xià下lái来。
Cuốn sách rơi xuống từ trên bàn.
shù树yè叶yī一piàn片piàn片là落xià下lái来。
Lá cây từng chiếc rơi xuống.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây