Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
落到
luòdào
rơi vào, giảm xuống
Hán việt: lạc đáo
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "落到" (luòdào) nghĩa là "rơi vào, giảm xuống", ghép bởi: 落 (luò / là / lào): rơi + 到 (dào): đến.

Thành phần cấu tạo

落到
luòdào
rơi vào, giảm xuống
艹
洛
至
刂

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây