沿海地区
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 沿海地区
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khu vực ven biển
Ví dụ (3)
沿海地区夏天比较潮湿。
Khu vực ven biển mùa hè khá ẩm.
很多渔民住在沿海地区。
Nhiều ngư dân sống ở khu vực ven biển.
台风常常影响沿海地区。
Bão thường ảnh hưởng đến khu vực ven biển.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây