雪停了
HSK1
Cụm từ
Phân tích từ 雪停了
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:tuyết đã ngừng
Ví dụ (3)
雪停了,我们可以出门了。
Tuyết đã ngừng, chúng ta có thể ra ngoài rồi.
雪停了以后,路面还是很滑。
Sau khi tuyết ngừng, mặt đường vẫn rất trơn.
雪停了,孩子们跑到院子里。
Tuyết ngừng rồi, bọn trẻ chạy ra sân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây