箱子 (xiāngzi)
xiāngzi
Hộp, thùng
Hán việt: sương tí
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hộp, thùng
Ví dụ (2)
suǒ yǒudeshūdōufàngjìnlexiāngzi
Anh ấy đã bỏ tất cả sách vào trong thùng.
zhè gexiāngzitàizhònglebāndòng
Chiếc thùng này nặng quá, tôi bê không nổi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây