一趟
HSK1
—
Gợi nhớ
Từ "一趟" (yītàng) nghĩa là "Một chuyến đi", ghép bởi: 一 (yī): số một + 趟 (tàng): lần.
Thành phần cấu tạo
一趟
Một chuyến đi
一
走
尚
Hình ảnh:

Phân tích từ 一趟
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Một chuyến đi
Ví dụ (3)
我去了一趟超市。
Tôi đi siêu thị một chuyến.
他专门来了一趟学校。
Anh ấy đặc biệt đến trường một chuyến.
坐一趟公交车就到市中心。
Đi một chuyến xe buýt là đến trung tâm thành phố.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây