别急
HSK1
Phó từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 别急
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Đừng vội
Ví dụ (3)
别急,车马上就来了。
Đừng vội, xe sắp đến rồi.
别急,我们还有十分钟。
Đừng vội, chúng ta còn mười phút.
遇到问题先别急。
Gặp vấn đề thì trước hết đừng vội.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây