调上来
HSK1
Động từ
Phân tích từ 调上来
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Tăng lên
Ví dụ (3)
请把空调温度调上来一点。
Vui lòng chỉnh nhiệt độ điều hòa tăng lên một chút.
音量太小了,调上来吧。
Âm lượng nhỏ quá, chỉnh tăng lên đi.
老师让学生把椅子高度调上来。
Giáo viên bảo học sinh chỉnh chiều cao ghế tăng lên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây