Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
一盒
yì hé
một hộp
Hán việt: nhất hạp
个
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "一盒" (yì hé) nghĩa là "một hộp", ghép bởi: 一 (yī): số một + 盒 (hé): hộp.

Thành phần cấu tạo

一盒
yì hé
một hộp
一
合
皿

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:một hộp
Ví dụ (3)
wǒ我mǎi买le了yī一hé盒miàn面zhǐ纸。
Tôi mua một hộp khăn giấy.
zhuō桌shàng上yǒu有yī一hé盒bǐng gān饼干。
Trên bàn có một hộp bánh quy.
tā她sòng送gěi给wǒ我yī一hé盒qiǎo kè lì巧克力。
Cô ấy tặng tôi một hộp sô cô la.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây