上课时
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 上课时
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Thời gian học
Ví dụ (3)
上课时不要玩手机。
Khi lên lớp đừng chơi điện thoại.
上课时他总是认真听讲。
Khi học, anh ấy luôn chăm chú nghe giảng.
上课时教室里很安静。
Khi lên lớp, trong phòng học rất yên tĩnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây