很甜
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "很甜" (hěn tián) nghĩa là "Rất ngọt", ghép bởi: 很 (hěn): rất + 甜 (tián): Ngọt.
Thành phần cấu tạo
很甜
Rất ngọt
彳
艮
舌
甘
Hình ảnh:

Phân tích từ 很甜
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
Từ "很甜" (hěn tián) nghĩa là "Rất ngọt", ghép bởi: 很 (hěn): rất + 甜 (tián): Ngọt.
