Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
下面
xiàmiàn
phía dưới
Hán việt: há diện
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:phía dưới
Ví dụ (3)
qǐng请kàn看xià下miàn面de的lì例zi子。
Vui lòng xem ví dụ bên dưới.
zhuō zi桌子xià下miàn面yǒu有yí一gè个xiāng箱zi子。
Dưới bàn có một cái thùng.
shān山xià下miàn面yǒu有yí一gè个xiǎo小cūn村zi子。
Dưới núi có một ngôi làng nhỏ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây