好极了
hǎojíle
Tuyệt vời
Hán việt: hiếu cấp liễu
HSK1
Tính từ

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Tuyệt vời
Ví dụ (3)
zhè gezhǔ hǎole
Ý tưởng này tuyệt vời.
jīn tiāndetiān hǎole
Thời tiết hôm nay tuyệt vời.
debiǎo yǎnhǎole
Phần biểu diễn của bạn tuyệt vời.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây