极了
HSK 2
Trạng từ
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
bổ ngữ mức độ
Nghĩa:cực kỳ, quá, lắm, chết đi được (bổ ngữ chỉ mức độ cao nhất, đặt sau tính từ/động từ tâm lý).
Ví dụ (8)
这个消息好极了!
Tin tức này tốt cực kỳ (tốt quá đi)!
我今天累极了,只想睡觉。
Hôm nay tôi mệt chết đi được, chỉ muốn ngủ thôi.
大家玩得开心极了。
Mọi người chơi vui hết sảy (vui cực kỳ).
这件衣服漂亮极了。
Bộ quần áo này đẹp tuyệt vời.
他对自己现在的工资满意极了。
Anh ấy cực kỳ hài lòng với mức lương hiện tại của mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây