Hán Việt:CỰC LIỄU••Loại từ:Trạng từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
木Mộc • chữ 极+及Cập • chữ 极+了Liễu • chữ 了
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

极了
cực kỳ, quá, lắm, chết đi được (bổ ngữ chỉ mức độ cao nhất, đặt sau tính từ/động từ tâm lý).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Bổ ngữ mức độ
VINghĩa:cực kỳ, quá, lắm, chết đi được (bổ ngữ chỉ mức độ cao nhất, đặt sau tính từ/động từ tâm lý).
ENTiếng Anh:Extremely, exceedingly, very (placed after an adjective or verb).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这个消息好极了!
Tin tức này tốt cực kỳ (tốt quá đi)!
This news is absolutely wonderful!
#2
我今天累极了,只想睡觉。
Hôm nay tôi mệt chết đi được, chỉ muốn ngủ thôi.
I’m absolutely exhausted today and just want to sleep.
#3
大家玩得开心极了。
Mọi người chơi vui hết sảy (vui cực kỳ).
Everyone had an absolutely wonderful time.
#4
这件衣服漂亮极了。
Bộ quần áo này đẹp tuyệt vời.
This piece of clothing is absolutely beautiful.
#5
他对自己现在的工资满意极了。
Anh ấy cực kỳ hài lòng với mức lương hiện tại của mình.
He is extremely satisfied with his current salary.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
