Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
jíle
HSK 2
cực kỳ, quá, lắm, chết đi được (bổ ngữ chỉ mức độ cao nhất, đặt sau tính từ/động từ tâm lý).
Hán Việt:CỰC LIỄU••Loại từ:Trạng từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
木Mộc • chữ 极+及Cập • chữ 极+了Liễu • chữ 了

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

极了
jíle
cực kỳ, rất, lắm
极
jí • cực
cực kỳ
木
Bộ Mộcmù
Gỗ (bên trái)
Bộ Mộc
及
Cậpjí
Đến / âm đọc (bên phải)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễuliǎo
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc
Mẹo nhớ nhanh:

Từ "极了" (jíle) mang nghĩa "cực kỳ, rất, lắm", kết hợp bởi 极 (jí - cực): "cực kỳ" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 极: Cây cột gỗ (木) vươn cao chạm đến (及) tận nóc nhà là điểm cao nhất, biểu thị mức độ cực kỳ, tột cùng (极). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Bổ ngữ mức độ
VINghĩa:cực kỳ, quá, lắm, chết đi được (bổ ngữ chỉ mức độ cao nhất, đặt sau tính từ/động từ tâm lý).
ENTiếng Anh:Extremely, exceedingly, very (placed after an adjective or verb).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
zhè这gè个xiāoxi消息hǎo好jíle极了!
Tin tức này tốt cực kỳ (tốt quá đi)!
This news is absolutely wonderful!
#2
wǒ我jīntiān今天lèi累jíle极了,zhǐ只xiǎng想shuìjiào睡觉。
Hôm nay tôi mệt chết đi được, chỉ muốn ngủ thôi.
I’m absolutely exhausted today and just want to sleep.
#3
dàjiā大家wán玩de得kāixīn开心jíle极了。
Mọi người chơi vui hết sảy (vui cực kỳ).
Everyone had an absolutely wonderful time.
#4
zhè这jiàn件yīfu衣服piàoliang漂亮jíle极了。
Bộ quần áo này đẹp tuyệt vời.
This piece of clothing is absolutely beautiful.
#5
tā他duì对zìjǐ自己xiànzài现在de的gōngzī工资mǎnyì满意jíle极了。
Anh ấy cực kỳ hài lòng với mức lương hiện tại của mình.
He is extremely satisfied with his current salary.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây