Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
外面
wàimiàn
bên ngoài
Hán việt: ngoại diện
朵
HSK1
Phó từ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:bên ngoài
Ví dụ (3)
wài外miàn面zhèng zài正在xià yǔ下雨。
Bên ngoài đang mưa.
hái zi孩子men们zài在wài外miàn面wán玩。
Bọn trẻ chơi ở bên ngoài.
wài外miàn面tài太lěng冷le了,bié别chū出mén门。
Bên ngoài quá lạnh, đừng ra ngoài.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây