Phân tích từ 冰箱门
Thông tin lượng từ đi kèm (2)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Dùng cho máy móc, thiết bị, nhạc cụ, và các buổi biểu diễn sân khấu.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 台 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一台冰箱
một chiếc tủ lạnh
一台钢琴
một cây đàn piano
一台洗衣机
một chiếc máy giặt
一台电脑
một chiếc máy tính
一台空调
một chiếc điều hòa / máy lạnh
一台仪器
một thiết bị đo lường / thiết bị khoa học
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cửa tủ lạnh
Ví dụ (3)
请把冰箱门关好。
Vui lòng đóng chặt cửa tủ lạnh.
冰箱门没关紧,里面结冰了。
Cửa tủ lạnh không đóng kín nên bên trong bị đóng đá.
孩子打开冰箱门找牛奶。
Đứa trẻ mở cửa tủ lạnh tìm sữa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây