接待厅
HSK1
Danh từ
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sảnh tiếp đón
Ví dụ (3)
客人在接待厅等候。
Khách đợi ở sảnh tiếp đón.
接待厅里摆着沙发和茶几。
Trong sảnh tiếp đón đặt ghế sofa và bàn trà.
工作人员把代表带到接待厅。
Nhân viên dẫn đại biểu đến sảnh tiếp đón.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây