Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
三瓶
sān píng
ba chai
Hán việt: tam bình
个
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "三瓶" (sān píng) nghĩa là "ba chai", ghép bởi: 三 (sān): số ba + 瓶 (píng): Cái chai.

Thành phần cấu tạo

三瓶
sān píng
ba chai
三
并
瓦

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:ba chai
Ví dụ (3)
wǒ我mǎi买le了sān三píng瓶shuǐ水。
Tôi mua ba chai nước.
zhuō桌shàng上fàng放zhe着sān三píng瓶guǒ zhī果汁。
Trên bàn đặt ba chai nước ép.
tā他yī一cì次hē喝le了sān三píng瓶yǐn liào饮料。
Anh ấy uống một lúc ba chai đồ uống.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây