三瓶
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "三瓶" (sān píng) nghĩa là "ba chai", ghép bởi: 三 (sān): số ba + 瓶 (píng): Cái chai.
Thành phần cấu tạo
三瓶
ba chai
三
并
瓦
Hình ảnh:

Phân tích từ 三瓶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:ba chai
Ví dụ (3)
我买了三瓶水。
Tôi mua ba chai nước.
桌上放着三瓶果汁。
Trên bàn đặt ba chai nước ép.
他一次喝了三瓶饮料。
Anh ấy uống một lúc ba chai đồ uống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây