非政府
fēizhèngfǔ
Phi chính phủ
Hán việt: phi chinh phủ
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Phi chính phủ
Ví dụ (3)
zhèshìfēizhèng zhī
Đây là một tổ chức phi chính phủ.
fēizhèng gòucān lejiùyuán
Tổ chức phi chính phủ đã tham gia cứu trợ.
zàifēizhèng méngōng zuò
Cô ấy làm việc ở khu vực phi chính phủ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây