Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
妆容
zhuāngróng
Trang điểm
Hán việt: trang dong
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "妆容" (zhuāngróng) nghĩa là "Trang điểm", ghép bởi: 妆 (zhuāng): trang điểm + 容 (róng): chứa đựng.

Thành phần cấu tạo

妆容
zhuāngróng
Trang điểm
丬
女
宀
谷

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Trang điểm
Ví dụ (3)
tā她jīn tiān今天de的zhuāng妆róng容hěn很zìr án自然。
Lớp trang điểm của cô ấy hôm nay rất tự nhiên.
yǎn yuán演员de的zhuāng妆róng容shì hé适合zhè ge这个jué sè角色。
Lối trang điểm của diễn viên phù hợp với vai diễn này.
huà zhuāng化妆shī师zhèng zài正在tiáo zhěng调整zhuāng妆róng容。
Chuyên viên trang điểm đang chỉnh lớp trang điểm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây