绿了
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "绿了" (lǜ le) nghĩa là "Xanh lên", ghép bởi: 绿 (lǜ): xanh lá cây + 了 (le / liǎo): rồi.
Thành phần cấu tạo
绿了
Xanh lên
纟
录
了
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Xanh lên
Ví dụ (3)
春天来了,树叶绿了。
Mùa xuân đến, lá cây đã xanh.
雨后草地绿了很多。
Sau mưa bãi cỏ xanh hơn nhiều.
花园里的植物慢慢绿了。
Cây cối trong vườn dần xanh lên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây