跨文化
kuàwénhuà
Văn hóa giao thoa
Hán việt: khoá văn hoa
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Văn hóa giao thoa
Ví dụ (3)
kuàwén huàjiāo liúhěnzhòng yào
Giao tiếp liên văn hóa rất quan trọng.
gōng zhīkuàwén huàpéi xùn
Công ty tổ chức đào tạo liên văn hóa.
xué wàiyǒuzhùkuàwén huà jiě
Học ngoại ngữ giúp hiểu biết liên văn hóa.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây