继续前进
jìxù qiánjìn
Tiếp tục tiến về phía trước
Hán việt: kế tục tiền tiến
HSK1
Động từ

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Tiếp tục tiến về phía trước
Ví dụ (3)
duì zàizhōng qiánjìn
Đội ngũ tiếp tục tiến lên trong mưa.
dàokùn nányào qiánjìn
Gặp khó khăn cũng phải tiếp tục tiến lên.
chuánzhīxiàng qiánjìn
Con thuyền tiếp tục tiến về điểm đến.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây