七点
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "七点" (qī diǎn) nghĩa là "Bảy giờ", ghép bởi: 七 (qī): số bảy + 点 (diǎn): điểm.
Thành phần cấu tạo
七点
Bảy giờ
一
乚
占
灬
Hình ảnh:

Phân tích từ 七点
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Bảy giờ
Ví dụ (3)
我每天七点起床。
Mỗi ngày tôi dậy lúc bảy giờ.
会议七点开始。
Cuộc họp bắt đầu lúc bảy giờ.
请你七点到餐厅。
Vui lòng đến nhà hàng lúc bảy giờ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây