请调
HSK1
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 请调
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Xin điều chỉnh
Ví dụ (3)
请调低音量。
Vui lòng chỉnh âm lượng thấp xuống.
请调高空调温度。
Vui lòng chỉnh nhiệt độ điều hòa cao lên.
请调到下一个频道。
Vui lòng chuyển sang kênh tiếp theo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây