地方色彩
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 地方色彩
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Màu sắc địa phương
Ví dụ (3)
这道菜带有浓厚地方色彩。
Món ăn này mang màu sắc địa phương đậm nét.
节日庆典很有地方色彩。
Lễ hội rất có màu sắc địa phương.
音乐中加入了地方色彩。
Trong âm nhạc có thêm màu sắc địa phương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây