Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 堵墙
HSK1
堵墙
dǔ qiáng
Bức tường
Hán việt:
đổ tường
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 堵墙
堵
【dǔ】
tường, chướng ngại vật
墙
【qiáng】
tường
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 堵墙
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:
Bức tường
Ví dụ (3)
yuàn
院
zi
子
wài
外
yǒu
有
yī
一
dǔ
堵
qiáng
墙
。
Ngoài sân có một
bức tường
.
zhè
这
dǔ
堵
qiáng
墙
tài
太
báo
薄
le
了
。
Bức tường
này quá mỏng.
gōngr
én
工
人
zhèng
zài
正
在
xiū
修
yī
一
dǔ
堵
qiáng
墙
。
Công nhân đang xây sửa một
bức tường
.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây