堵墙
dǔ qiáng
Bức tường
Hán việt: đổ tường
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Bức tường
Ví dụ (3)
yuànziwàiyǒuqiáng
Ngoài sân có một bức tường.
zhèqiángtàibáole
Bức tường này quá mỏng.
gōngr énzhèng zàixiūqiáng
Công nhân đang xây sửa một bức tường.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây