旧书
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "旧书" (jiùshū) mang nghĩa "Sách cũ", kết hợp bởi 旧 (jiù - cựu): "Cũ" + 书 (shū - thư): "sách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旧: Một ngày (日) đã qua đi được đánh dấu (丨) lại, ngày hôm qua đã trở thành quá khứ, trái nghĩa với mới 新 chính là cũ 旧. • Chữ 书: Bàn tay cầm cây bút lông (聿) cẩn thận viết từng dòng chữ lên trang giấy đóng lại thành cuốn sách (书).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 旧书
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sách cũ
Ví dụ (3)
他喜欢收藏旧书。
Anh ấy thích sưu tầm sách cũ.
He likes collecting old books.
墙角堆满了旧书。
Góc tường chất đầy sách cũ.
The corner of the wall is piled high with old books.
这些旧书可以捐给学校。
Những cuốn sách cũ này có thể quyên tặng cho trường.
These old books can be donated to the school.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây